Từ điển Anh–Việt

112.113 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trivialization

/ˌtrɪvɪəlaɪ'zeɪʃn/ phổ biến #32221
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trivialization

//

* danh từ
  • sự tầm thường hoá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...