troop-carrier
/tru:p ˈkæriə/
“troop-carriers” là số nhiều của troop-carrier — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
troop-carriers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troop-carrier
//
* danh từ- tàu bay chuyên chở quân đội