Từ điển Anh–Việt

111.745 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

troop-carrier

/tru:p ˈkæriə/

“troop-carriers” là số nhiều của troop-carrier — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ troop-carriers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

troop-carrier

//

* danh từ
  • tàu bay chuyên chở quân đội
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...