Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

troops orders

danh từ

  • mệnh lệnh, chỉ thị (cho quân đội)
    • give orders: ra lệnh
    • carry out orders: thực hiện mệnh lệnh
    • orders to hold positions: lệnh giữ vị trí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...