Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“instructions” là số nhiều của instruction — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1563

instruction

/in'strʌkʃn/

danh từ

  • sự dạy
  • kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
  • (số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn
Biến thể từ instructions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a line of code written as part of a computer program

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...