Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

instruction

/in'strʌkʃn/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #1563

“instructions” là số nhiều của instruction — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hướng dẫn danh từ

“Please follow the instruction carefully.”Xin vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.

Biến thể từ instructions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

instruction

/in'strʌkʃn/

danh từ

  • sự dạy
  • kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
  • (số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. (computer science) a line of code written as part of a computer program

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...