Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trouble-shooter

/'trʌbl,ʃu:tə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)

  • thợ chữa máy
  • nhà ngoại giao có tài dàn xếp những chuyện rắc rối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...