Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trouble-shooter

/'trʌbl,ʃu:tə/

“trouble-shooters” là số nhiều của trouble-shooter — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ trouble-shooters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trouble-shooter

/'trʌbl,ʃu:tə/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)

  • thợ chữa máy
  • nhà ngoại giao có tài dàn xếp những chuyện rắc rối
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...