Từ điển Anh–Việt

112,377 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“trouble-spots” là số nhiều của trouble-spot — đang hiển thị từ gốc:

trouble-spot

//

* danh từ
  • điểm sôi động (nơi thường xuyên xảy ra những sự rắc rối, đặc biệt là ở một nước đang có chiến tranh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...