Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trouble-spot

/t'rʌblsp'ɒt/

“trouble-spots” là số nhiều của trouble-spot — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ trouble-spots số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trouble-spot

//

* danh từ
  • điểm sôi động (nơi thường xuyên xảy ra những sự rắc rối, đặc biệt là ở một nước đang có chiến tranh)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...