Từ điển Anh–Việt

111.834 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

troughing

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

troughing

//

* danh từ
  • hệ thống máng
Định nghĩa tiếng Anh

-ing form of trough n. a narrow depression (as in the earth or between ocean waves or in the ocean bed) n. a long narrow shallow receptacle

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...