trouper
/'tru:pә/ phổ biến #34047
“troupers” là số nhiều của trouper — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
troupers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trouper
//
* danh từ- thành viên của một gánh hát
người trung thành đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who is reliable and uncomplaining and hard working