troutling
/'trautlit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
troutling
/'trautlit/
danh từ
- cá hồi nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
n. A little trout; a troutlet.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A little trout; a troutlet.
Đang tải...