Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trouvaille

/'tru:vail/
Biến thể từ trouvailles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trouvaille

//

* danh từ
  • một phát hiện bất ngờ, độc đáo
  • ý kiến độc đáo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...