trouvaille
/'tru:vail/
“trouvailles” là số nhiều của trouvaille — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
trouvailles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trouvaille
//
* danh từ- một phát hiện bất ngờ, độc đáo
- ý kiến độc đáo