trove
/trәuv/ TOEFL phổ biến #16489
“troves” là số nhiều của trove — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Quân đội
danh từ
“The museum has a trove of ancient artifacts from different cultures around the world.”Bảo tàng có một kho tàng các hiện vật cổ từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trove
//
* tính từ- tìm ra* danh từ
- vật tìm ra
Định nghĩa tiếng Anh
n treasure of unknown ownership found hidden (usually in the earth)