Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trove

/trәuv/ TOEFL phổ biến #16489

“troves” là số nhiều của trove — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quân đội danh từ

“The museum has a trove of ancient artifacts from different cultures around the world.”Bảo tàng có một kho tàng các hiện vật cổ từ nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trove

//

* tính từ
  • tìm ra* danh từ
  • vật tìm ra
Định nghĩa tiếng Anh

n treasure of unknown ownership found hidden (usually in the earth)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...