Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trowel

/'trauəl/ GRE phổ biến #19546

“trowels” là số nhiều của trowel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trowel

/'trauəl/

danh từ

  • (kiến trúc) cái bay (của thợ nề)
  • (nông nghiệp) cái xẻng bứng cây (để đánh cây con)

thành ngữ

  1. to lay it on with a trowel
    • (nghĩa bóng) nịnh nọt một cách lố bịch, nịnh ra mặt

ngoại động từ

  • (kiến trúc) trát bằng bay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small hand tool with a handle and flat metal blade; used for scooping or spreading plaster or similar materials v. use a trowel on; for light garden work or plaster work

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...