Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trow

/trou/

“trows” là ngôi 3 số ít của trow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trow

/trou/

động từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ) nghĩ; tin tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A boat with an open well amidships. It is used in spearing fish. v. i. & t. To believe; to trust; to think or suppose.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...