trow
/trou/
“trows” là ngôi 3 số ít của trow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
trow
/trou/
động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nghĩ; tin tưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. A boat with an open well amidships. It is used in spearing fish. v. i. & t. To believe; to trust; to think or suppose.