Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truceless

/'tru:slis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truceless

/'tru:slis/

tính từ

  • không ngừng, không dứt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Without a truce; unforbearing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...