trucker
/'trʌkmən/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán)
- người kéo xe ba gác
- người lái xe tải
Biến thể từ
truckers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who drives a truck as an occupation