Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12848

trucker

/'trʌkmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán)
  • người kéo xe ba gác
  • người lái xe tải
Biến thể từ truckers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who drives a truck as an occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...