Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trucker

/'trʌkmən/ Collins ★ phổ biến #12848

“truckers” là số nhiều của trucker — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ truckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trucker

/'trʌkmən/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người trồng rau (để bán)
  • người kéo xe ba gác
  • người lái xe tải
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who drives a truck as an occupation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...