Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

true-blue

/'tru:'blu:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

true-blue

/'tru:'blu:/

tính từ

  • trung thành (với đảng...)
  • giữ vững nguyên tắc, kiên trì nguyên tắc

danh từ

  • người rất trung thành
  • người kiên trì nguyên tắc
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by unswerving loyalty

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...