true-life
/'tru:'laif/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
true-life
//
* tính từ- có thật, thực tế đã xảy ra
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...