Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

true-north

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

true-north

//

* danh từ
  • chính Bắc (hướng Bắc theo trục quả đất, không phải hướng Bắc theo la bàn)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...