Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trug

/trʌg/

“trugs” là số nhiều của trug — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ trugs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trug

//

* danh từ
  • sọt nông, giỏ cạn hình thuôn (của người làm vườn dùng để chở dụng cụ, cây trồng )
Định nghĩa tiếng Anh

n. A trough, or tray. n. A hod for mortar. n. An old measure of wheat equal to two thirds of a bushel. n. A concubine; a harlot.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...