Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #19792

truism

/'tru:izm/

danh từ

  • sự thật quá rõ ràng, lẽ hiển nhiên, chuyện cố nhiên
    • I am merely uttering a truism: tôi chỉ phát biểu một sự thật ai cũng biết
Biến thể từ truisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an obvious truth

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...