Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #15638

altruism

/'æltruizm/

danh từ

  • chủ nghĩa vị tha
  • lòng vị tha, hành động vị tha
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of unselfish concern for the welfare of others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...