Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trumpet-call

/'trʌmpitkɔ:l/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trumpet-call

/'trʌmpitkɔ:l/

danh từ

  • tiếng kèn gọi
  • tiếng kèn xung trận (nghĩa bóng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...