Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trump

/trʌmp/ Collins ★ phổ biến #12616

“trumps” là số nhiều của trump — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trump

/trʌmp/

danh từ

  • (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) kèn trompet
  • tiếng kèn
    • the last trump; the trump of doom: tiếng kèn báo ngày tận thế

danh từ

  • lá bài chủ
    • a trump card: quân bai chủ
    • to play a trump card: chơi lá bài chủ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to hold all the trumps: nắm được tất cả bài chủ trong tay; (nghĩa bóng) nắm được tất cả những yếu tố thắng lợi trong tay
  • (thông tục) người tốt; người cừ; người giàu có; người hào phóng

thành ngữ

  1. to put someone to his trumps
    • làm cho ai bí, (lúng túng, quẫn lên); dồn ai đến bước đường cùng
  2. to turn up trumps
    • may mắn, đỏ
    • thành công quá sự mong đợi

ngoại động từ

  • cắt bằng quân bài chủ

nội động từ

  • chơi bài chủ (đen & bóng)

thành ngữ

  1. to trump up
    • bịa ra để đánh lừa, bày đặt để đánh lừa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a playing card in the suit that has been declared trumps n. (card games) the suit that has been declared to rank above all other suits for the duration of the hand v. produce a sound as if from a trumpet v. play a trump

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...