Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #20750

trundle

/'trʌndl/

danh từ

  • bánh xe nhỏ
  • xe tải bánh thấp
  • (như) truckle-bed

ngoại động từ

  • lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy
    • to trundle a wheelbarrow: đẩy xe cút kít

nội động từ

  • lăn
    • the tank trundled over the enemy's trench: xe tăng lăn trên chiến hào của quân địch

thành ngữ

  1. to trundle up and down
    • lên xuống hối hả
Định nghĩa tiếng Anh

n. small wheel or roller\nv. move heavily

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...