Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trunked

//

* tính từ
  • có một kiểu thân riêng
    • a grey trunked tree:cây thân xám
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having (such) a trunk.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...