Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

trussing

/t'rʌsɪŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

trussing

//

* danh từ
  • (kiến trúc) các bộ phận làm thành cái giàn
  • cái khung của một kiến trúc
Định nghĩa tiếng Anh

p. pr. & vb. n. of Truss n. The timbers, etc., which form a truss, taken collectively. n. The art of stiffening or bracing a set of timbers, or the like, by putting in struts, ties, etc., till it has something of the character of a truss. n. The act of a hawk, or other bird of prey, in seizing its quarry, and soaring with it into air.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...