Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

truster

//

* danh từ
  • người ủy thác
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who trusts, or credits.\nn. One who makes a trust; -- the correlative of trustee.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...