Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

trustfulness

/'trʌstfulnis/

danh từ

  • tính hay tin cậy, tính hay tín nhiệm
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of believing in the honesty and reliability of others

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...