Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21064

trustworthiness

/'trʌst,wə:ðinis/

danh từ

  • tính chất đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trait of deserving trust and confidence

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...