Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #13072

trustworthy

/'trʌst,wə:ði/

tính từ

  • đáng tin cậy
Định nghĩa tiếng Anh

a. worthy of trust or belief\ns. taking responsibility for one's conduct and obligations

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...