untrustworthy
/' n'tr st,w : i/ phổ biến #22747
Biến thể từ
untrustworthies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
untrustworthy
/' n'tr st,w : i/
tính từ
- không đáng tin cậy (tin tức, người)
Định nghĩa tiếng Anh
a. not worthy of trust or belief