Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

truthfulness

/'tru:θfulnis/ phổ biến #20120
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

truthfulness

/'tru:θfulnis/

danh từ

  • tính đúng đắn, tính đúng sự thực
  • tính thật thà, tính chân thật
  • (nghệ thuật) tính trung thành, tính chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being truthful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...