Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20120

truthfulness

/'tru:θfulnis/

danh từ

  • tính đúng đắn, tính đúng sự thực
  • tính thật thà, tính chân thật
  • (nghệ thuật) tính trung thành, tính chính xác
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being truthful

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...