Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16334

trying

/'traiiɳ/

tính từ

  • nguy ngập, gay go, khó khăn
    • trying situation: tình hình nguy ngập gay go
  • làm mệt nhọc, làm mỏi mệt
    • trying light: ánh sáng làm mệt mắt
  • khó chịu, phiền phức
    • a trying man: một người khó chịu
    • trying event: sự việc phiền phức
Định nghĩa tiếng Anh

s. hard to endure

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...