Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubeless

/t'ju:bləs/ phổ biến #34986
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubeless

//

* tính từ
  • không cần săm (lốp xe)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pneumatic tire not needing an inner tube to be airtight a. of a tire; not needing an inner tube

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...