Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuberose

/'tju:bərouz/ phổ biến #40055

“tuberoses” là số nhiều của tuberose — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hoa huệ danh từ

“The tuberose has a sweet scent that fills the air.”Hoa huệ có mùi thơm ngọt ngào lan tỏa trong không khí.

Biến thể từ tuberoses số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuberose

/'tju:bərouz/

tính từ

  • đầy đủ, có củ
  • giống như củ

danh từ

  • (thực vật học) cây hoa huệ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tuberous Mexican herb having grasslike leaves and cultivated for its spikes of highly fragrant lily-like waxy white flowers

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...