Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuberosity

/.tju:bә'rɒsiti/ phổ biến #42052

“tuberosities” là số nhiều của tuberosity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tuberosities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuberosity

//

* danh từ
  • củ; mấu; mào
Định nghĩa tiếng Anh

n. a protuberance on a bone especially for attachment of a muscle or ligament

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...