Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubful

/'tʌbful/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubful

/'tʌbful/

danh từ

  • chậu (đầy), bồn (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n the amount that a tub will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...