Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubicorn

/'tju:bikɔ:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubicorn

//

* tính từ
  • có sừng rỗng
Định nghĩa tiếng Anh

n. Any ruminant having horns composed of a bony axis covered with a horny sheath; a hollow-horned ruminant.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...