Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubifex

/'tju:bә,feks, 'tu:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubifex

//

* danh từ
  • số nhiều tubifex, tubifexes
  • trùng dạng giun
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...