tubiform
/'tju:bifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tubiform
//
* tính từ- dạng ống
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the form of a tube; tubeform.
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having the form of a tube; tubeform.
Đang tải...