Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubocurarine

/,tju:bәjkjj'rɑ:ri:n,-rin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubocurarine

//

* danh từ
  • (dược học) tubocurarin
Định nghĩa tiếng Anh

n a toxic alkaloid found in certain tropical South American trees that is a powerful relaxant for striated muscles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...