Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubulated

/'tju:bjuleitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubulated

/'tju:bjuleitid/

tính từ

  • hình ống
  • (hoá học) có miệng để lắp ống
    • tubulated retort: bình cổ cong có miệng để lắp ống
Định nghĩa tiếng Anh

a. Made in the form of a small tube; provided with a tube, or elongated opening.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...