tuck-out
/'tʌk'in/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuck-out
/'tʌk'in/
-out)/'tʌk'aut/
- danh từ
- (từ lóng) bữa chén no say
Từ điển Anh–Việt
111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...