Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuck-point

/'tʌkpɔint/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuck-point

//

* ngoại động từ
  • kết thúc việc trát vữa nối gạch bằng một lớp vữa mịn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...