Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tufted

/'tʌftid/ phổ biến #26449

“tufteds” là số nhiều của tufted — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ tufteds số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tufted

//

* tính từ
  • có búi; mọc thành búi
Định nghĩa tiếng Anh

s. having or adorned with tufts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...