Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuft

/tʌft/ phổ biến #15142

“tufting” là hiện tại phân từ của tuft — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuft

/tʌft/

danh từ

  • (như) tufa
  • búi (cỏ, tóc), chùm (lông), chòm (lá...)
  • chòm râu dưới môi dưới
  • (giải phẫu) búi (mao mạch)

ngoại động từ

  • trang trí bằng mào lông
  • điểm từng chùm, chia thành từng cụm
    • a plain tufted with cottages: cánh đồng rải rác từng cụm nhà tranh
  • chần (nệm cỏ...)

nội động từ

  • mọc thành chùm, mọc thành cụm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bunch of hair or feathers or growing grass n. a bunch of feathers or hair

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...