Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23626

tugboat

/'tʌgbout/

danh từ

  • (hàng hải) tàu lai, tàu kéo
Biến thể từ tugboats số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a powerful small boat designed to pull or push larger ships

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...